lighting industry

lighting industry

The lighting industry designs and produces energy-efficient LED bulbs for homes and offices.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp chiếu sáng"lighting industry" một lĩnh vực công nghiệp chuyên sản xuất, bán lắp đặt các thiết bị chiếu sáng (như đèn, bóng đèn, bộ đèn, hệ thống đèn).

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp chiếu sáng đã phát triển nhanh chóng cùng với sự nổi lên của công nghệ LED.)
  • (Nhiều công ty trong ngành công nghiệp chiếu sáng tập trung vào các giải pháp tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the lighting industry": thuộc về ngành công nghiệp chiếu sáng.

    • She has been working in the lighting industry for over a decade. ( ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp chiếu sáng hơn một thập kỷ.)
  • "the global lighting industry": ngành công nghiệp chiếu sáng toàn cầu.

    • The global lighting industry is expected to reach $150 billion by 2030. (Ngành công nghiệp chiếu sáng toàn cầu dự kiến đạt 150 tỷ đô la vào năm 2030.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighting (danh từ): sự chiếu sáng, hệ thống đèn.
    • The lighting in the room was too dim. (Ánh sáng trong phòng quá mờ.)
  • Lighting manufacturer (danh từ): nhà sản xuất thiết bị chiếu sáng.
    • Philips is a major lighting manufacturer. (Philips một nhà sản xuất thiết bị chiếu sáng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Illumination industry: ngành công nghiệp chiếu sáng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The illumination industry focuses on both natural and artificial light sources. (Ngành công nghiệp chiếu sáng tập trung vào cả nguồn sáng tự nhiên nhân tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • "lighting the way": dẫn đường, chỉ lối (thường dùng ẩn dụ, không phải thành ngữ trực tiếp của "lighting industry").
    • Innovations in the lighting industry are lighting the way for smart cities. (Những đổi mới trong ngành công nghiệp chiếu sáng đang dẫn đường cho các thành phố thông minh.)